взрыв

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

взрыв

  1. (Sự, vụ) Nổ, nổ bùng, nổ tung; (звук) tiếng nổ.
  2. (разрушение) [sự] nổ mìn, phá hoại, phá đổ, phá sập.
    взрыв моста — [sự] nổ mìn phá cầu
    перен.:
    взрыв аплодисментов — tràng vỗ tay ran, vỗ tay như pháo
    взрыв негодования — cơn thịnh nộ (công phẫn, phẫn nộ), trận lôi đình
    взрыв смеха — trận cười phá lên
    взрыв радости — cơn vui nhộn, nỗi mừng rơn

Tham khảo[sửa]