вклад

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

вклад

  1. (действие) [sự] gửi tiền.
    сделать вклад в сберегательную кассу — gửi tiền vào quỹ tiết kiệm
  2. (внесённая сумма) [khoản, món] tiền gửi.
    бессрочный вклад — [khoản, món] tiền gửi không có kỳ hạn
  3. (перен.) [sự] cống hiến, góp phần, đóng góp.
    сделать большой вклад в науку — cống hiến nhiều vào nền khoa học, góp phần lớn lao vào khoa học

Tham khảo[sửa]