гнать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-5c

гнать Hoàn thành (,(В).)

  1. Lùa, xua, đuổi.
    гнать стадо — lùa (xua, đuổi) đàn súc vật
  2. (погонять вести на большой скорости) phóng, cho. . . chạy nhanh.
    гнать лошадь — phóng ngựa
    гнать машину — phóng xe [ô-tô]
  3. (быстро ехать) phi nhanh, phóng nhanh.
    гнать во весь дух — phi nhanh như tên bắn, phóng hết sức nhanh
  4. (преследовать зверя) đuổi, đuổi theo; перен. truy nã.
  5. (выгонять, прогонять) đuổi. . . ra, đuổi. . . đi, tống. . . ra, xua đuổi.
    гнать кого-л. из дому — đuổi ai ra khỏi nhà
    гнать кого-л. прочь — đuổi (tống) ai đi
    гнать прочь все сомнения — xua đuổi hết mọi ngờ vực
  6. (добывать перегонкой) cất, chưng.
  7. .
    гнать в шею — đuổi cổ, tống cổ

Tham khảo[sửa]