даль

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

даль gc

  1. (Nơi) Xa xôi, xa xăm.
    голубая даль моря — màu lam xa xăm của biển cả
    зелёная даль полей — cánh đồng xanh ở phía xa
    в дали лесов — ở nơi sâu trong rừng rú
    такая даль — xa quá
    куда нам ехать в такую дал! — chúng ta phải đi xa như vậy để làm gì!

Tham khảo[sửa]