надёжный
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Tính từ [sửa]
надёжный
- (внушающий доверие) đánh tin cậy, tin cậy được.
- надёжный друг — người bạn đáng tin cậy, bạn tâm phúc
- (крепкий, прочный) vững chắc, bền vững, chắc chắn.
- надёжный фундамент — nền móng vững chắc
- (верный) có hiệu quả, chắc chắn.
- надёжное средство — phương pháp có hiệu quả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)