пыл
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
пыл gđ
- (Lòng, sự) Hăng say, hăng hái, nhiệt tình, nhiệt tâm, nhiệt huyết, nhiệt thành.
- охладить чей-л. пыл — làm nguội lòng hăng hái của ai, làm nguội nhiệt tâm của ai
- в пылу сражения — trong cuộc chiến đấu nóng bỏng (sôi nổi, quyết liệt)
- с пылу, с жару — đang nóng sốt, vừa nấu xong, mới ra lò
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)