假话

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

假话

  1. lời nói dối , lời nói phét
    不要假话
  2. : mày đừng có nói dối đấy
  3. :他所说的话全都是假话
    những lời nó nói đều là giả dối

Dịch[sửa]