戟
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Quan Thoại
1.1
Chuyển tự
1.2
Danh từ
1.2.1
Đồng nghĩa
1.2.2
Dịch
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
Chữ Latinh
:
Bính âm
:jǐ
Danh từ
戟
cái
kích
(một vũ khí thời xưa ) , kết hợp từ giáo và qua có thể vừa đâm và chém
Đồng nghĩa
棘
长戟
手戟
双戟
Dịch
Tiếng Anh
: a lance with two points , a
halberd
; a
halbert
Thể loại
:
Mục từ tiếng Quan Thoại
|
Danh từ
|
Danh từ tiếng Quan Thoại
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
English
Français
日本語