铜
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 铜 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể[sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: đồng
- Chữ Hán phồn thể tương đương là: 銅
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 金 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển) (Bộ thủ: 钅 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “钅 06” ghi đè từ khóa trước, “金 06”.)
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- Bính âm: tóng (tong2), xǐ (xi3)
- Wade–Giles: t’ung2, hsi3
Danh từ[sửa]
铜
- Đồng: một nguyên tố hóa học, kim loại.