Asian
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Asian (không đếm được) /ˈeɪ.ʒən/
Tính từ riêng
Asian /ˈeɪ.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
|
Số ít |
Số nhiều |
Asian (không đếm được) /ˈeɪ.ʒən/
Asian /ˈeɪ.ʒən/