Monday
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
Monday /ˈmən.ˌdeɪ/
[sửa] Thành ngữ
- Black Monday: (Từ lóng) Ngày khai trương.
- to keep St. Monday: Nghỉ ngày thứ hai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)