aber

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực aber
/a.be/
aber
/a.be/
Giống cái aber
/a.be/
aber
/a.be/

aber /a.be/

  1. (Địa lý) Cửa sông sâu (ở Bretagne).

Tham khảo[sửa]