abigail

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

abigail /ˈæ.bə.ˌɡeɪɫ/

  1. Thị tỳ, nữ tỳ.

Tham khảo