accepter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

accepter ngoại động từ /ak.sɛp.te/

  1. Vui lòng nhận.
    Accepter un cadeau — vui lòng nhận một món quà
    Il a accepté de nous aider — anh ta nhận lời giúp chúng tôi
  2. Chấp nhận, nhận.
    Accepter un sacrifice — chấp nhận một sự hy sinh
    Accepter une lettre de change — thuận nhận một hối phiếu
    Je ne peux accepter votre proposition — tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của anh

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa