accroissement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accroissement /ak.ʁwas.mɑ̃/ |
accroissement /ak.ʁwas.mɑ̃/ |
| Giống cái | accroissement /ak.ʁwas.mɑ̃/ |
accroissement /ak.ʁwas.mɑ̃/ |
accroissement gđ /ak.ʁwas.mɑ̃/
- Sự tăng; lượng tăng.
- Accroissement de la production — sự tăng sản xuất.
- (Luật) Quyền lĩnh thêm (phần người khác không nhận).
- cône d’accroissement — (thực vật học) nón tăng trưởng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)