adaptive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
adaptive /ə.ˈdæp.tɪv/
- (Tech) Mang tính thích nghi.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
adaptive /ə.ˈdæp.tɪv/