adjective

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

adjective /ˈæ.dʒɪk.tɪv/

  1. Phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình.
    adjective colours — màu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
    adjective law (law adjective) — đạo luật phụ
  2. (Ngôn ngữ học) Có tính chất tính từ; (thuộc) tính từ.

Danh từ

adjective /ˈæ.dʒɪk.tɪv/

  1. (Ngôn ngữ học) Tính từ.

Tham khảo