aiglefin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aiglefin /ɛ.ɡlə.fɛ̃/ |
aiglefin /ɛ.ɡlə.fɛ̃/ |
| Giống cái | aiglefin /ɛ.ɡlə.fɛ̃/ |
aiglefin /ɛ.ɡlə.fɛ̃/ |
aiglefin gđ /ɛ.ɡlə.fɛ̃/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)