aircraftman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

aircraftman

  1. (Quân sự) Lính không quân (Anh).
  2. Người lái máy bay.

Tham khảo[sửa]