alt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

alt
alt

Danh từ

alt

  1. (Âm nhạc) Nốt cao.
    in alt — nốt cao trên quãng tám của thang âm; (nghĩa bóng) vô cùng cao hứng

Tham khảo

Công cụ cá nhân