altruism

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

altruism /ˈæl.trʊ.ˌɪ.zəm/

  1. Chủ nghĩa vị tha.
  2. Lòng vị tha, hành động vị tha.

Tham khảo