amertume
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amertume /a.mɛʁ.tym/ |
amertumes /a.mɛʁ.tym/ |
amertume gc /a.mɛʁ.tym/
- Vị đắng.
- L’amertume de la quinine — vị dắng của thuốc quinin
- Sự trở đắng (của rượu vang).
- Nỗi cay đắng.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)