amiability

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

amiability

  1. Sự tử tế, sự tốt bụng.
  2. Tính nhã nhặn, tính hoà nhã.
  3. Tính dễ thương, tính đáng yêu.

Tham khảo