anacoluthon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
anacoluthon số nhiều anacolutha /ˌæ.nə.kə.ˈluː.ˌθɑːn/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)