annuité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
annuités
/a.nɥi.te/
annuités
/a.nɥi.te/

annuité gc

  1. Số tiền trả hằng năm; niên kim.

Tham khảo[sửa]