năm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Danh từ
năm
- thời gian của một vòng quay của Trái Đất xung quanh Mặt Trời (khoảng chừng 365.24 ngày)
- thời gian của vòng quay của một hành tinh xung quanh một thiên thể khác
- chu kỳ của lịch
- mười hai tháng
Dịch
|
|
|
Số từ
- Chữ số A-rạp: 5
- Chữ số Trung Quốc: 五, 伍
- Chữ số La Mã: V
Từ dẫn xuất
Dịch
|
|
|
Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.