annular

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

annular

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

annular /ˈæn.jə.lɜː/

  1. Hình vòng, hình khuyên.
    annular eclipse of moon — nguyệt thực hình khuyên
    annular ligament — (giải phẫu) dây chằng vòng

Tham khảo [sửa]