apparier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
apparier ngoại động từ /a.pa.ʁje/
- Ghép cặp, ghép đôi, xếp thành đôi.
- Apparier des bas — xếp bít tất thành đôi
- Apparier des pigeons — ghép cặp bồ câu (một con đực, một con cái để cho sinh sản)
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)