around

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

around /ə.ˈrɑʊnd/

  1. Xung quanh.
  2. Vòng quanh.
    the tree measures two meters around — thân cây đo vòng quanh được hai mét
  3. Đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi.
    to travel around — đi du lịch đó đây
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.
    around here — quanh đây
    to hang around — ở quanh gần đây
    to get (come) around — gần lại, đến gần, sắp đến

Giới từ[sửa]

around /ə.ˈrɑʊnd/

  1. Xung quanh, vòng quanh.
    to walk around the house — đi vòng quanh nhà
  2. Đó đây, khắp.
    to travel around the country — đi du lịch khắp xứ
  3. Khoảng chừng, gần.
    around a million — khoảng chừng một triệu

Tham khảo[sửa]