assister

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Động từ [sửa]

assister '

  1. Xem assist.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

assister nội động từ /a.sis.te/

  1. Dự.
    Assister à une séance — dự một phiên họp

Ngoại động từ [sửa]

assister ngoại động từ /a.sis.te/

  1. Giúp việc, phụ tá cho.
    Assister un chirurgien — phụ tá cho nhà phẫu thuật
  2. Có mặt bên cạnh (một người đang hấp hối).
  3. (Từ cũ, nghiã cũ) Cứu trợ, cứu giúp.
    Assister un malheureux — cứu trợ người nghèo khổ
    Dieu vous assiste — xem dieu.

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]