assistere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å assistere |
| Hiện tại chỉ ngôi | assisterer |
| Quá khứ | assisterte |
| Động tính từ quá khứ | assistert |
| Động tính từ hiện tại | — |
assistere
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)