astucieux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | astucieux /as.ty.sjø/ |
astucieux /as.ty.sjø/ |
| Giống cái | astucieuse /as.ty.sjøz/ |
astucieuses /as.ty.sjøz/ |
astucieux /as.ty.sjø/
- Khéo léo; tài tình.
- Réponse astucieuse — câu trả lời tài tình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xảo trá.
- Homme astucieux — con người xảo trá
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)