audio-visuel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | audio-visuel /ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/ |
audio-visuel /ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/ |
| Giống cái | audio-visuel /ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/ |
audio-visuel /ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/ |
audio-visuel /ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/
- Bằng (phương pháp) nghe nhìn, thính thị.
- Enseignement audio-visuel — sự dạy học bằng (phương pháp) nghe nhìn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)