aujourd’hui
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ aujourd'hui)
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Phó từ [sửa]
aujourd'hui
- Hôm nay.
- Il doit partir dès aujourd'hui — nó phải ra đi ngay ngày hôm nay
- Ngày nay, thời nay.
- Les jeunes d’aujourd'hui — thanh niên thời nay
- Les Etats-Unis d’aujourd'hui — nước Mỹ ngày nay
- ce n'est pas d’aujourd'hui que je le connais — đâu phải hôm nay tôi mới biết nó (tôi biết nó từ lâu rồi)
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
aujourd'hui
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)