austère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | austère /ɔs.tɛʁ/ |
austères /ɔs.tɛʁ/ |
| Giống cái | austère /ɔs.tɛʁ/ |
austères /ɔs.tɛʁ/ |
austère /ɔs.tɛʁ/
- Khắc khổ.
- Une vie austère — đời sống khắc khổ
- Khô khan, không hoa mỹ.
- Une architecture austère — lối kiến trúc khô khan
Trái nghĩa [sửa]
- Dissolu, voluptueux
- Aimable, gai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)