avouer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
avouer ngoại động từ /a.vwe/
- Thú, nhận (tội).
- Thừa nhận.
- J'avoue que vous avez raison — tôi thừa nhận là anh có lý
- (Văn học) Nhận là của mình.
- Avouer un ouvrage — nhận một cuốn sách là của mình
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)