bí ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓi˧˥ ɜ̰n˧˩˧ | ɓḭ˩˧ ɜŋ˧˩˨ | ɓi˧˥ ɜŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓi˩˩ ɜn˧˩ | ɓḭ˩˧ ɜ̰ʔn˧˩ | ||
[sửa] Tính từ
bí ẩn
- (Hoặc d.) . (Bên trong) có chứa đựng điều gì kín đáo, khó hiểu.
- Nụ cười bí ẩn.
- Khám phá bí ẩn của thiên nhiên (d.).
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)