bahut

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

bahut

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bahut
/ba.y/
bahuts
/ba.y/

bahut /ba.y/

  1. Hòm (thường nắp khum, bọc da để đựng quần áo).
  2. Tủ chè.
  3. (Kiến trúc) Mái tường.
  4. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Trường trung học.

Tham khảo[sửa]