bahut
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bahut /ba.y/ |
bahuts /ba.y/ |
bahut gđ /ba.y/
- Hòm (thường nắp khum, bọc da để đựng quần áo).
- Tủ chè.
- (Kiến trúc) Mái tường.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Trường trung học.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)