balkong
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | balkong | balkongen |
| Số nhiều | balkonger | balkongene |
balkong gđ
- Bao lơn, ban công.
- å tørke klar på balkongen
- Ghế hoặc chỗ ngồi trong rạp hát, hí viện có phòng ngăn riêng biệt ở tầng lầu nhất hoặc nhì.
- sitteplass på første balkong
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)