believable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

believable /.ˈli.və.bəl/

  1. Có thể tin được.

Tham khảo[sửa]