besides
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
besides /bɪ.ˈsɑɪdz/
- Ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng.
- and several others besides — và ngoài ra còn nhiều người khác nữa
Giới từ [sửa]
besides /bɪ.ˈsɑɪdz/
- Ngoài... ra.
- and many more besides them — và ngoài chúng ra còn nhiều người khác nữa
- he is very good at games besides being a scholar — ngoài việc học giỏi ra, nó còn giỏi cả các môn thể thao
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)