biennale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực biennale
/bje.nal/
biennale
/bje.nal/
Giống cái biennale
/bje.nal/
biennale
/bje.nal/

biennale /bje.nal/

  1. (Dài) Hai năm.
    Office biennal — chức vụ hai năm
  2. Hai năm một lần.
    Exposition biennale — triển lãm hai năm một lần

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
biennale
/bje.nal/
biennale
/bje.nal/

biennale gc /bje.nal/

  1. Hội hai năm một lần.

Tham khảo[sửa]