blow up
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
blow up /ˈbloʊ ˈəp/
- (Tech) Phóng lớn, phóng đại, khuếch trương; nổ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)