bombsight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bombsight /.ˌsɑɪt/

  1. Máy ngắm để ném bom.

Tham khảo[sửa]