both

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

both & danh từ /ˈboʊθ/

  1. Cả hai.
    with both hands — bằng cả hai tay
    they both are doctors; both of them are doctors; both are doctors — cả hai đều là bác sĩ

Phó từ[sửa]

both /ˈboʊθ/

  1. Cả... lẫn; vừa... vừa.
    both you and I — cả anh lẫn tôi
    he speaks both English and French — nó nói cả tiếng Anh cả tiếng Pháp
    to be both tired and hungry — vừa mệt vừa đói

Tham khảo[sửa]