broket

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc broket
gt broket
Số nhiều e
Cấp so sánh
cao

broket

  1. Sặc sỡ, nhiều màu.
    et broket tapet
  2. Phức tạp, hỗn tạp.
    Det er broket å reise fra Voss til Trondheim.
    en broket forsamling

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]