broket
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | broket |
| trung | broket | |
| Số nhiều | e | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
broket
- Sặc sỡ, nhiều màu.
- et broket tapet
- Phức tạp, hỗn tạp.
- Det er broket å reise fra Voss til Trondheim.
- en broket forsamling
Phương ngữ khác [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)