brutto
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | brutto | bruttoen |
| Số nhiều | bruttoer | bruttoene |
brutto gđ
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) bruttoinntekt gđc: Lợi tức gộp, lợi tức chưa trừ một khoản nào.
- (1) bruttolønn gđc: Lương gộp (chưa trừ thuế)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)