bunad

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bunad bunaden
Số nhiều bunader bunadene

bunad

  1. Quốc phục (Na-Uy).
    Den 17.mai går mange norske kvinner i bunad.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]