cancan
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cancan /ˈkæn.ˌkæn/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cancan /kɑ̃.kɑ̃/ |
cancans /kɑ̃.kɑ̃/ |
cancan gđ /kɑ̃.kɑ̃/
- lời đồn đại ác hiểm; lời nói xấu
- điệu nhảy căngcăng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)