capitaine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capitaine /ka.pi.tɛn/ |
capitaines /ka.pi.tɛn/ |
capitaine gđ /ka.pi.tɛn/
- (Quân sự) Đại úy.
- (Hàng hải) Thuyền trưởng.
- (Thể dục thể thao) Đội trưởng, thủ quân.
- Capitaine d’une équipe de football — đội trưởng một đội bóng đá
- (Văn học) Thủ lĩnh quân sự, tướng.
- Les grands capitaines de l’antiquité — các vị thủ lĩnh quân sự có danh tiếng thời xưa
- (Động vật học) Cá nhụ.
- (Sử học) Quan hầu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)